Hạt nhựa IROGRAN A 85 P 5350

IROGRAN A 85 P 5350

Thương hiệu: Huntsman

Xuất xứ: Mỹ

Danh mục:

Mô tả về Hạt nhựa IROGRAN A 85 P 5350

IROGRAN A 85 P 5350 là nhựa TPU dạng hạt, đàn hồi và trong suốt, là nguyên liệu linh hoạt được dùng tạo ra các sản phẩm khác nhau do mang đặc điểm nổi bật như độ trong suốt cao, tính đàn hồi, và khả năng chịu nhiệt tốt.

Nhờ những tính chất kỹ thuật quan trọng như độ cứng, độ bền cơ học, độ nhẵn, khả năng chịu nhiệt, và khả năng chống mài mòn của IROGRAN A 85 P 5350 làm cho nó phù hợp cho những ứng dụng sản xuất các sản phẩm như: ống khí nén, ống hệ thống dẫn dầu, lớp bọc bên ngoài cho cáp hay các phần cách nhiệt dày, phần dập khuôn….

Thông số kỹ thuật của IROGRAN A 85 P 5350

Thuộc tínhGiá trịĐơn vị
Độ cứng (Shore A)88Sau 3 giây
Độ cứng (Shore D)37Sau 3 giây
Tỉ trọng (Density)1,16g/cm³
Độ bền kéo (Tensile strength)40MPa
Độ co dãn tại mức gãy (Elongation at break)690%
Độ bền tại 100% độ co dãn (Tensile stress at 100%)7,8MPa
Độ bền tại 300% độ co dãn (Tensile stress at 300%)11,3MPa
Độ bền kéo theo chiều nổ (Tear strength)55N/mm
Khả năng chống mài mòn (Abrasion)40mm³
Khả năng hồi phục Bayshore (Bayshore rebound resilience)40%
Sự co rút của khuôn khi đúc (Mold shrinkage)1,1%
Dải nhiệt độ mềm thấp (Softening range low)160°C
Dải nhiệt độ mềm cao (Softening range high)175°C
Chứng chỉ kiểm nghiệmUL 94 – V2
Tốc độ trôi chảy (Melt Volume Rate)45cm³/10 phút

Hướng dẫn sử dụng hạt nhựa Irogran A 85 P 5350 cho quá trình ép phun

Hướng dẫn sử dụng Irogran A 85 P 5350 cho quá trình ép phun:

Bước 1: Chuẩn bị máy móc và khuôn ép

  • Đảm bảo rằng máy ép phun và khuôn ép được kiểm tra và bảo trì đúng cách.
  • Kiểm tra khuôn ép và đảm bảo rằng nó sạch sẽ và hoạt động tốt.

Bước 2: Chuẩn bị chất liệu

  • Xác định thông số quan trọng như thời gian ép phun, nhiệt độ, áp suất và khối lượng cụ thể dựa trên yêu cầu sản xuất và tài liệu kỹ thuật của Irogran A 85 P 5350.
  • Nếu cần, sấy chất liệu trước khi sử dụng để loại bỏ độ ẩm. Điều này giúp đảm bảo chất liệu không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và đảm bảo hiệu suất tốt nhất.

Bước 3: Nạp chất liệu và thiết lập máy ép phun

  • Nạp hạt vào máy ép phun theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Thiết lập các thông số nhiệt độ trên máy ép phun:
    • Feed Zone (Khu vực cung cấp): Nhiệt độ trong khoảng từ 25°C đến 40°C. Đây là nơi chất liệu ban đầu được nạp vào máy ép phun.
    • Barrel (Xilanh): Nhiệt độ trong khoảng từ 165°C đến 200°C. Đây là nơi chất liệu được nung chảy trong máy ép phun.
    • Die Head (Đầu ép): Nhiệt độ trong khoảng từ 175°C đến 205°C. Đây là nơi chất liệu được định hình trước khi ra khỏi máy ép phun.
    • Nozzle (Béc phun): Nhiệt độ trong khoảng từ 170°C đến 200°C. Béc phun là nơi chất liệu chảy ra khỏi máy ép phun và được ép vào khuôn hoặc thành phẩm khác.

Bước 4: Quá trình ép phun

  • Bắt đầu quá trình ép phun trên máy móc. Chất liệu Irogran® A 85 P 5350 sẽ được đưa vào khuôn theo mẫu của khuôn và chảy thành sản phẩm cuối cùng.

Bước 5: Giám sát quá trình

  • Theo dõi quá trình ép phun để đảm bảo rằng không có sự cố xảy ra và sản phẩm được tạo ra theo đúng mẫu.

Bước 6: Kiểm tra sản phẩm cuối cùng

  • Sau khi quá trình ép phun hoàn thành, kiểm tra sản phẩm cuối cùng để đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng mong muốn.

Lưu ý: Quá trình ép phun có thể yêu cầu điều chỉnh trong quá trình sản xuất để đảm bảo sự hoàn hảo và hiệu suất tốt nhất cho sản phẩm cuối cùng. Hãy luôn tuân theo hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất và thực hiện kiểm soát chất lượng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

Thông tin an toàn kỹ thuật của IROGRAN A 85 P 5350

Tên sản phẩm:IROGRAN A 85 P 5350
Thành phần chính:Polyester-based Thermoplastic Polyurethane (TPU)
Tính chất:Dạng lỏng, màu trắng đục
Độc tính:Thấp
Sơ cứu:Rửa sạch bằng nước khi tiếp xúc mắt, da. Chuyển người đến nơi thông thoáng nếu hít phải.
Cháy nổ:Không cháy, không nổ
Xử lý tràn đổ:Thu gom và xử lý theo quy định môi trường
Bảo quản:Nơi khô ráo, thoáng mát

Đặc điểm của sản phẩm IROGRAN A 85 P 5350

Sản phẩm IROGRAN A 85 P 5350 là một loại Thermoplastic Polyurethane (TPU) dựa trên polyester được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng ép khuôn. Việc sử dụng sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích đáng kể:

Khả năng chống mài mòn và bền bỉ:

Chịu mài mòn và cung cấp độ bền cao. Điều này làm cho nó phù hợp cho các bộ phận hoặc sản phẩm yêu cầu sự bền bỉ và khả năng chống mài mòn, như ống cao áp, bộ phận kỹ thuật và các sản phẩm yêu cầu tuổi thọ cao.

Khả năng chống hóa chất và dầu mỡ:

Sản phẩm này có khả năng kháng chống lại các hóa chất và dầu mỡ, làm cho nó thích hợp cho các ứng dụng nơi tiếp xúc với các chất hóa học hoặc dầu mỡ là phổ biến.

Khả năng xử lý tốt:

Xử lý tốt trong quá trình sản xuất, đặc biệt là trong quá trình ép khuôn. Khả năng này giúp giảm thời gian sản xuất và nâng cao hiệu suất.

Độ đàn hồi và linh hoạt:

Với độ cứng linh hoạt, sản phẩm này có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau mà cần độ đàn hồi và linh hoạt, chẳng hạn như đệm cao su, bánh xe, hoặc bộ phận co ngót.

Độ co ngót thấp:

Độ co ngót thấp, nghĩa là sau quá trình sản xuất, nó ít bị co lại, giúp duy trì kích thước và hình dạng ban đầu của sản phẩm.

Lợi ích cụ thể của sản phẩm này sẽ phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn trong quá trình sản xuất và ứng dụng của bạn. Đảm bảo rằng bạn đã kiểm tra thông số kỹ thuật và tính chất cụ thể để đảm bảo rằng IROGRAN A 85 P 5350 phù hợp với nhu cầu của bạn.

Ứng dụng của IROGRAN A 85 P 5350

Ống dẫn nước bền chịu hóa chất:

Sản phẩm này có khả năng chống hóa chất tốt, vì vậy nó thường được sử dụng để sản xuất ống dẫn nước cho các ứng dụng công nghiệp hoặc hóa dầu. Ví dụ, trong ngành công nghiệp hóa chất, ống dẫn nước được sử dụng để vận chuyển các loại hóa chất có thể gây ăn mòn. IROGRAN A 85 P 5350 đảm bảo tính kín khít và độ bền trong môi trường này.

Bánh xe và con lăn:

Sản phẩm này có khả năng chịu mài mòn và chịu lực tốt, nên nó thích hợp cho việc sản xuất bánh xe và con lăn cho các loại máy móc công nghiệp. Ví dụ, bánh xe có thể được sử dụng trong thiết bị vận chuyển trong nhà kho hoặc trên dây chuyền sản xuất.

Bộ phận co ngót cho dây cáp và ống dẫn nước:

IROGRAN A 85 P 5350 có khả năng co ngót tốt, do đó, nó có thể được sử dụng để sản xuất bộ phận co ngót cho dây cáp, cáp điện, hoặc ống dẫn nước. Ví dụ, bộ phận co ngót có thể được sử dụng để bảo vệ dây cáp điện trước tác động của môi trường bên ngoài.

Bộ phận bên trong động cơ ô tô:

Sản phẩm này có khả năng chịu nhiệt độ cao và kháng dầu, nên nó thường được sử dụng cho việc sản xuất bộ phận bên trong động cơ ô tô. Ví dụ, nó có thể được sử dụng cho các bộ phận cách âm, bộ phận tiếp xúc với nhiệt độ cao, hoặc các bộ phận chịu sự ma sát trong động cơ.

Bộ phận kín khít trong hệ thống khí và nước:

Tính kín khít và khả năng chịu áp lực của IROGRAN A 85 P 5350 làm cho nó phù hợp cho việc sản xuất các bộ phận kín khít trong hệ thống khí và nước. Ví dụ, nó có thể được sử dụng cho bộ phận kín nước trong vòi sen, van đun hơi, hoặc bộ phận kín khít trong hệ thống điều hòa không khí.

Mua hạt nhựa IROGRAN A 85 P 5350 chính hãng ở đâu

Vattutieuhao.vn là đại diện phân phối ủy quyền của Huntsman  tại Việt Nam.

IROGRAN A 85 P 5350 được Vattutieuhao.vn phân phối có xuất xứ: MỸ 100%

IROGRAN A 85 P 5350 có các quy các đóng gói khác nhau.

Hạt nhựa IROGRAN A 85 P 5350

Chúng tôi cam kết đem đến sự chất lượng, tin cậy và tận tâm phục vụ khách hàng. Với đội ngũ chuyên gia và đại lý phân phối chính hãng luôn sẵn lòng đáp ứng mọi yêu cầu và mang lại giải pháp tốt nhất cho khách hàng. Quý khách hàng có thể liên hệ với công ty qua:

Hotline: 0945261931 or 0366636161

Email: Sales@hicotech.com.vn 

Mời bạn tham khảo các sản phẩm Vattutieuhao phân phối:

Chất phủ Dry Film Vydax NRT 960

mỡ bôi trơn Krytox 143AZ

mỡ bôi trơn Krytox GPL 103

mỡ Fluoroguard PCA

mỡ Krytox 143AC

Ngoài ra:

Kluberalfa YM 3-30 N

Kluberfluid C-PG 17

Klubersynth GEM 4-100 N

 

Thương hiệu

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hạt nhựa IROGRAN A 85 P 5350”