Kluberbio EG 2-100

Hãng sản xuất: Kluber Lubrication

Xuất xứ: Đức

Giới thiệu chung về sản phẩm Kluberbio EG 2-100

Dầu Kluberbio EG 2-100 là một loại dầu bôi trơn sinh học, được sản xuất từ nguồn nguyên liệu tái tạo hoặc sinh học, và có khả năng phân hủy tự nhiên trong môi trường. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu về tính chất sinh thái và bảo vệ môi trường.

Ứng dụng chủ yếu của Kluberbio EG 2-100 đáp ứng những yêu cầu đòi hỏi sự nhạy bén đối với vấn đề môi trường như thực phẩm, dược phẩm và môi trường nước; năng lượng tái tạo chẳng hạn như trong hệ thống đèn năng lượng mặt trời và các ứng dụng năng lượng gió.

Một số đặc điểm nổi trội của dầu Klüberbio EG 2-100 là:

  • Nhiệt độ hoạt động rộng: Khoảng nhiệt độ rộng từ -25 °C đến 100 °C, nên là nó có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
  • Tính chống ăn mòn và gỉ sét: Tạo ra một lớp bảo vệ cho các bề mặt kim loại khỏi ăn mòn và gỉ sét khi tiếp xúc với nước mặn hoặc các môi trường ẩm ướt.
  • Tính sinh học: Thân thiện với môi trường và giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
  • Ứng dụng đa dạng: Sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp bao gồm các hệ thống truyền động bánh răng/chốt và ổ đỡ.
  • Tính chất bôi trơn xuất sắc: Giảm ma sát và sự mài mòn trong các ứng dụng bôi trơn cùa mình.

Bảng thông số kỹ thuật của Kluberbio EG 2-100

Thông số sản phẩmKluberbio EG 2-100
Số hiệu009039
Phân loạiCLP E 100
EU EcolabelDE/027/098
Nhiệt độ hoạt động thấp nhất-25 °C / -13 °F
Nhiệt độ hoạt động cao nhất100 °C / 212 °F
Tỉ trọngkhoảng 919 kg/m³
Kiểm tra bọt I/24Không tạo bọt nhiều hơn 100 ml trong 10 ml dầu
Kiểm tra bọt II/93.5°CKhông tạo bọt nhiều hơn 100 ml trong 10 ml dầu
Kiểm tra bọt III/24°CKhông tạo bọt nhiều hơn 100 ml trong 10 ml dầu
Điểm bùng cháyLớn hơn hoặc bằng 280 °C
Tính sinh họcPhân hủy tối thiểu 60 % trong vòng 28 ngày
Độ nhớt động học ở 40°Ckhoảng 100 mm²/s
Độ nhớt động học ở 100°Ckhoảng 14 mm²/s
Cấp độ độ nhớt ISO100
Chỉ số độ nhớtkhoảng 140
Tính chống ăn mònKhông gây gỉ ăn mòn
Ứng dụng độ ăn mòn đồngChống gỉ ăn mòn với đánh giá cấp độ 1-100
Điểm đôngKhông đông tại nhiệt độ cao hơn -25 °C
Kiểm tra mài mòn FZGĐạt cấp độ trên 13
Thời hạn bảo quản tối thiểu36 tháng

Kluberbio EG 2-100 MSDS

Thông tin MSDSNội dung
Tên hóa họcKluberbio EG 2-100
Khả năng cháy nổKhông cháy, nổ.
Mối nguy hiểm sức khỏeCó thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp.
Mối nguy hiểm môi trườngCó thể gây ô nhiễm môi trường.
Các biện pháp sơ cứuTiếp xúc với da: Rửa sạch ngay lập tức bằng xà phòng và nước.

Tiếp xúc với mắt: Rửa sạch ngay lập tức bằng nước trong ít nhất 15 phút.

Các biện pháp phòng ngừaMang găng tay, kính bảo hộ, mặt nạ phòng độc khi tiếp xúc với sản phẩm.
Bảo quảnBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Nhiệt độ bảo quản: 5-25°C.

Xử lý và thải bỏXử lý như chất thải nguy hại.

Ứng dụng của Kluberbio EG 2-100 trên thực tế

Dầu bôi trơn sinh học Klüberbio EG 2-100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đặc biệt là những lĩnh vực đòi hỏi tính chất sinh thái và bảo vệ môi trường. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Klüberbio EG 2-100:

  • Công Nghiệp Thực Phẩm và Dược Phẩm: Sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến chế biến thực phẩm và sản xuất dược phẩm nơi yêu cầu dầu bôi trơn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và sinh thái.
  • Môi Trường Nước: Các ứng dụng trong môi trường nước như bảo dưỡng và bôi trơn cho các thiết bị trong các hệ thống xử lý nước và cảnh báo.
  • Năng Lượng Tái Tạo: Sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến năng lượng tái tạo như hệ thống đèn năng lượng mặt trời và các thiết bị năng lượng gió.
  • Ngành Công Nghiệp Khác: Các ứng dụng đặc biệt trong những môi trường công nghiệp cụ thể nơi tính chất sinh thái của dầu bôi trơn là một yếu tố quan trọng.

Lưu ý rằng Klüberbio EG 2-100 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về môi trường, giảm tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, nên nó thường được ưa chuộng trong những ngành công nghiệp và ứng dụng nơi bảo vệ môi trường và tính chất sinh thái đặt lên hàng đầu.

Hướng dẫn sử dụng Kluberbio EG 2-100

  1. Kiểm Tra Môi Trường Ứng Dụng: Đảm bảo rằng môi trường ứng dụng đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu của Klüberbio EG 2-100.
  2. Kiểm Tra Tương Thích: Xác định tính tương thích của Klüberbio EG 2-100 với các vật liệu và thiết bị trong hệ thống của bạn.
  3. Làm Sạch Thiết Bị: Trước khi áp dụng dầu bôi trơn, đảm bảo rằng các bộ phận cần bôi trơn đã được làm sạch để loại bỏ dầu cũ và bất kỳ tạp chất nào.
  4. Ứng Dụng Bằng Phương Pháp Phù Hợp: Sử dụng phương pháp bôi trơn phù hợp với yêu cầu của hệ thống, có thể bao gồm bôi trơn thủ công, hệ thống bôi trơn tự động, hoặc bằng cách sử dụng dụng cụ như bàn chải hoặc súng bơm.
  5. Lưu Ý Tải Trọng và Điều Kiện Môi Trường: Đối với các ứng dụng chịu tải trọng cao hoặc trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, theo dõi hiệu suất của dầu bôi trơn và đảm bảo rằng nó đáp ứng yêu cầu.
  6. Bảo Trì Định Kỳ: Thực hiện bảo trì định kỳ để kiểm tra mức dầu, tình trạng bôi trơn, và tình trạng của hệ thống.
  7. Lưu Trữ Đúng Cách: Lưu trữ Klüberbio EG 2-100 ở nơi khô ráo, thoáng mát, và tránh xa nguồn nhiệt độ và ánh sáng trực tiếp.
  8. Kiểm Tra Hiệu Suất: Theo dõi hiệu suất của dầu bôi trơn và thực hiện các bài kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng nó vẫn đáp ứng các yêu cầu của ứng dụng.

Lưu ý rằng hãy tham khảo hướng dẫn sử dụng chi tiết từ nhà sản xuất và luôn tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an toàn trong quá trình sử dụng dầu bôi trơn sinh học Klüberbio EG 2-100.

Hướng dẫn mua hàng chính hãng

Hiện nay trên thị trường xuất hiện nhiều hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, đem đến trải nghiệm sử dụng thấp và tính năng kém cho người tiêu dùng. Việc lựa chọn cơ sở mua hàng uy tín là ưu tiên hàng đầu của khách hàng.

Công ty TNHH HicoTech hiện là đại diện phân phối ủy quyền của Kluber tại Việt Nam. Với uy tín và trách nhiệm của mình, chúng tôi xin cam kết cung cấp các mặt hàng chính hãng cùng trải nghiệm mua hàng chất lượng nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và mua hàng nhanh chóng!

Hotline/Zalo: 094 526 1931

Website: Hicotech.com.vn

 

Thương hiệu

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Kluberbio EG 2-100”